dunpro1412
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
PAS
77%
(1083pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(956pp)
70%
(908pp)
AC
13 / 13
PAS
66%
(862pp)
AC
2 / 2
PAS
63%
(756pp)
CSES (15001.2 điểm)
Training (10540.0 điểm)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Real Value | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
HSG THCS (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
DHBB (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tọa độ nguyên | 1500.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
contest (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Đạp xe | 1200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT (1180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân | 1100.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Free Contest (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
Cốt Phốt (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
HSG THPT (1230.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
Happy School (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Practice VOI (142.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / |
ABC (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 100.0 / |
Đề chưa ra (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |