• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duonghuy_11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++17
1100pp
87% (955pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0

(30000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0

DHBB (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 120.0 / 1200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0

CSES (9787.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 700.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 583.3 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team