• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duongnq1979

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
100% (1100pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
96% (768pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
PY3
800pp
92% (738pp)
Mật khẩu Wifi
TLE
8 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Thời điểm đẹp
TLE
3 / 5
PY3
720pp
89% (638pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Mua xăng
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

THT Bảng A (7510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng của bội 490.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0
Thời điểm đẹp 720.0 / 1200.0
Rút thẻ 300.0 / 1000.0

THT (3150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 50.0 / 500.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Mật khẩu Wifi 800.0 / 1000.0

Cánh diều (6850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 250.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Young ICT Talent (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team