duongnq1979
Phân tích điểm
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(271pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(77pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(74pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(70pp)
AC
5 / 5
PY3
66%
(66pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(63pp)
Cánh diều (2450.0 điểm)
Training (1500.0 điểm)
THT (560.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chạy thi | 100.0 / |
Mật khẩu Wifi | 100.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Xem giờ | 100.0 / |
Đếm ngày | 100.0 / |
THT Bảng A (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rút thẻ | 800.0 / |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Khác (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |