haidang123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(695pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (7992.0 điểm)
(6410.0 điểm)
HSG THCS (5420.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5100.0 điểm)
Cánh diều (17230.4 điểm)
THT (435.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 435.2 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán 4 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 0.0 / 400.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 765.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |