haidangt1k64lvt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(480pp)
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(12600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |