• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haph

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Khu Rừng 2
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
#00 - Bài 4 - Truy vấn
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(73331.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 810.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 266.7 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Game 280.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
BEAR 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 260.0 / 1300.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 70.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Thí sinh nổi bật 104.8 / 2200.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 20.0 / 1000.0
Trùng lặp 600.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (31228.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Real Value 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 160.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Ước thứ k 143.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 208.0 / 800.0
Dãy số #3 9.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Xóa số #1 880.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 280.0 / 500.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Laptops 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

HSG THCS (21798.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 18.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 440.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Free Contest (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

DHBB (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

BOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIE RACE 600.0 / 600.0

Cánh diều (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (52.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 52.4 / 1100.0

CSES (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team