hoangha_ymo
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1318pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
WA
15 / 16
C++20
87%
(1058pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(42406.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20900.0 điểm)
HSG THCS (7248.5 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3975.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
CSES (6698.8 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |