• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangst8a

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Rút Tiền
AC
100 / 100
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Tạo Cây
AC
50 / 50
C++20
2100pp
94% (1977pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(37210.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 720.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 180.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
MULDIM 0.0 / 1900.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Bán Bóng 24.0 / 2400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 240.0 / 800.0
Chụp Ảnh 616.0 / 1100.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Tổng Mũ 30.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bán Gà 120.0 / 2000.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
IELTS !!! 30.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 684.0 / 900.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0

DHBB (4006.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (2750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 450.0 / 1800.0
Đếm số 500.0 / 500.0

CEOI (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
CEOI 2016 - Kangaroo 66.7 / 2300.0

CSES (51987.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 53.8 / 1400.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 230.8 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 840.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 866.7 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 685.7 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1391.3 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 170.0 / 1700.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1353.8 / 1600.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1317.6 / 1600.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 981.8 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 300.0 / 1800.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 280.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 285.7 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 130.8 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 428.6 / 1500.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 763.6 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
2+ doors 0.0 / 1600.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Practice VOI (1096.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 400.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 600.0 / 1800.0
Dãy con tăng thứ k 96.0 / 2400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Nhân 640.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Hoán vị nhỏ nhất 30.0 / 1500.0
Tấn công hệ thống 120.0 / 2000.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 190.0 / 1900.0

OLP MT&TN (228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 228.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team