hoangtienduc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(900pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
(14100.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |