hwnq
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1633pp)
WA
11 / 13
C++17
94%
(1513pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1417pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1302pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1276pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
(16810.0 điểm)
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (4130.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (11600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
THT (2100.0 điểm)
CSES (35323.6 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |