khangxd
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
TLE
8 / 10
PY3
92%
(1181pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(29990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (25527.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 360.0 / 600.0 |
Free Contest (1754.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PRIME | 354.5 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5392.5 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (11900.0 điểm)
CSES (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 780.0 / 1300.0 |
HSG THCS (6115.0 điểm)
THT (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |