khoapham2015
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(686pp)
TLE
4 / 7
PY3
96%
(659pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(12585.7 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |