• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lamson

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tìm thành phần liên thông mạnh
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++17
1300pp
90% (1175pp)
T-prime 3
AC
101 / 101
C++17
1200pp
89% (1063pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
C++17
1100pp
85% (936pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (27651.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 15.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 530.0 / 1000.0
DSA03019 0.0 / 1200.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

(34736.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Đếm nguyên âm 400.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ghép số 0.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 20.0 / 500.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 0.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Sự cố 66.7 / 1000.0

HSG THPT (1220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0

THT (670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy tháng 70.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team