• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leminhphudepzai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Bao lồi
AC
40 / 40
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
92% (1476pp)
DIFFMAX
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
HIST
AC
9 / 9
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(48664.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 360.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 560.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Practice VOI (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi số 540.0 / 1600.0
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team