• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhquanshpq1706

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Apex Cup 2026 - New messages
AC
100 / 100
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
94% (847pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
90% (814pp)
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
40 / 40
C++14
800pp
89% (709pp)
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
AC
20 / 20
C++14
800pp
87% (695pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6224.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Phân tích #4 248.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 576.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

(12714.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Tính Tổng 200.0 / 400.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0

Cánh diều (11008.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 108.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0

THT Bảng B & C (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team