• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhthong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
TLE
9 / 20
PY3
585pp
87% (508pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (236.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

HSG THPT (815.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 230.8 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 585.0 / 1300.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team