minminkgym
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1079
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++11
96%
(1249pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(974pp)
AC
7 / 7
C++11
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(43352.7 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
VOI (236.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 36.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 200.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |