• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

namcaitao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Bài toán cái túi
WA
94 / 100
C++11
1410pp
83% (1176pp)
Tải thêm...

(43478.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 3 770.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Subarray Sum Queries 850.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict11 425.0 / 500.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Saving 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1410.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Chiến binh Z 0.0 / 1200.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 360.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4171.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 180.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

HSG THPT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (742.9 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 742.9 / 800.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2486.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 216.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

CSES (28522.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 622.2 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team