namcaitao
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1276pp)
WA
94 / 100
C++11
83%
(1176pp)
(43478.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4860.0 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4171.7 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (742.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 742.9 / 800.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Cánh diều (2486.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |