Lập trình cơ bản (11991.0 điểm)
Lập trình Python (1980.0 điểm)
THT Bảng A (30428.9 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (THTA N.An 2021)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Quy luật dãy số 01
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng bội số
|
600.0 / 600.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
San nước cam
|
400.0 / 400.0
|
|
FiFa
|
600.0 / 600.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Kiểm tra số
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1 thi thử THT
|
600.0 / 600.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
|
880.0 / 1100.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
420.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
540.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tách lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1260.0 / 2100.0
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
0.0 / 400.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
350.0 / 700.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
61.5 / 800.0
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
417.4 / 600.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
200.0 / 200.0
|
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (885.0 điểm)
THT Bảng B & C (2855.0 điểm)