ncuy0110
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1197
Điểm tối đa
1247
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(41392.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
CSES (8400.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (976.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 976.2 / 1500.0 |