nguyenminhhaiydylvpdttinthcsyl
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1882pp)
AC
3 / 3
C++17
92%
(1752pp)
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1595pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1389pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1361pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (8790.0 điểm)
(30172.7 điểm)
HSG THCS (2486.5 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (4420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (31765.7 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 0.0 / 400.0 |