nguyenvanvietthang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
982
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(766pp)
(24720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (12530.0 điểm)
THT (3160.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |