nhahanbtx
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
TLE
12 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
14 / 14
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(17002.2 điểm)
Lập trình cơ bản (9308.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3640.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5560.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 900.0 / 1200.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |