nhan43
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
785
Điểm tối đa
1082
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
(97561.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
DHBB (8400.0 điểm)
Happy School (3168.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1368.0 / 1800.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
HSG THPT (6350.0 điểm)
Practice VOI (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5590.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1800.0 / 1800.0 |
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |