nhatht1
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
41 / 41
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
TLE
6 / 11
PY3
87%
(663pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(596pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(525pp)
(3626.0 điểm)
HSG THCS (763.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (14640.0 điểm)
Cánh diều (10330.4 điểm)
Lập trình cơ bản (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 630.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |