sasong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
TLE
15 / 20
PY3
87%
(912pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(30354.7 điểm)
Lập trình cơ bản (34442.4 điểm)
DHBB (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 560.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1050.0 / 1400.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Practice VOI (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 330.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (3550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14945.5 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |