• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tht_socpite

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1607
Điểm tối đa 1999

Phân tích điểm

Dãy con tăng thứ k
AC
50 / 50
C++17
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++17
2400pp
96% (2305pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
String Reconstruction
AC
80 / 80
C++17
2200pp
92% (2029pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
90% (1989pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG
AC
100 / 100
C++17
2100pp
89% (1860pp)
IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử
AC
300 / 300
C++17
2100pp
85% (1787pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(40068.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 130.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 35.2 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 896.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1226.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 0.0 / 2100.0
String Reconstruction 2200.0 / 2200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (15620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Binpacking 400.0 / 2000.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 420.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 2300.0 / 2300.0
Dãy con tăng thứ k 2400.0 / 2400.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0

HSG THCS (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1360.0 / 1700.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team