tmh209
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2100pp)
AC
16 / 16
C++17
95%
(1710pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1303pp)
AC
26 / 26
C++17
70%
(1117pp)
AC
13 / 13
C++17
66%
(1061pp)
AC
26 / 26
C++17
63%
(1008pp)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
GÀ CHÓ | 100.0 / 100.0 |
BOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích chẵn | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày sinh | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / 10.0 |
CPP Basic 01 (1322.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / 100.0 |
Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / 100.0 |
Số thứ k | 10.0 / 10.0 |
Nhỏ nhì | 1100.0 / 1100.0 |
Tổng ba số | 1.0 / 1.0 |
Tổng liên tiếp | 1.0 / 1.0 |
Tổng nhỏ nhất | 10.0 / 10.0 |
CSES (48771.4 điểm)
DHBB (5235.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dây cáp và máy tính | 300.0 / 300.0 |
Biến đổi hai xâu | 300.0 / 300.0 |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / 100.0 |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / 200.0 |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
Trung bình cộng | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
Training (14725.1 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / 100.0 |
Lệnh range() #2 | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (619.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nước lạnh | 200.0 / 200.0 |
Cung cấp nhu yếu phẩm | 19.355 / 200.0 |
Truyền tin | 200.0 / 200.0 |
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / 200.0 |
Đề chưa ra (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép số | 100.0 / 100.0 |
Đổi giờ | 100.0 / 100.0 |