tranhoangminh3010
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(950pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
86%
(686pp)
TLE
8 / 11
PY3
77%
(506pp)
74%
(478pp)
AC
10 / 10
SCAT
70%
(349pp)
AC
6 / 6
PY3
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Cánh diều (2568.0 điểm)
Training (5124.5 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Ví dụ 001 | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
CSES (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |