tranquang
Phân tích điểm
WA
19 / 20
C++17
100%
(1235pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(576pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(553pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(542pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(521pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(500pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (21735.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |