tuanngaoxxx
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
C++11
85%
(1276pp)
AC
33 / 33
C++11
83%
(1251pp)
(73290.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1572.0 điểm)
THT (7200.0 điểm)
CSES (54771.1 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |