• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuanngaoxxx

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - String Reorder | Đảo xâu
AC
15 / 15
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++11
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++11
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Chia nhóm
AC
50 / 50
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
AC
40 / 40
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++11
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(73290.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
minict27 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
A + B 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Những con chuột 900.0 / 900.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
DSA03002 600.0 / 600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Two Groups 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (1572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 272.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (54771.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1011.1 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 960.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team