• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

2k13_Cao_Phuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
RTE
2 / 3
C++17
1333pp
100% (1333pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
96% (960pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
90% (904pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++17
1000pp
89% (886pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
87% (868pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 540.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
candles 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 340.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Mình cùng nhau nguyên tố 400.0 / 1200.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
ABCDEFG 9 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (16338.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 750.0 / 900.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Palindrome 155.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 424.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 9.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (4784.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 494.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 90.0 / 600.0

Happy School (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0

Lập trình Python (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0

DHBB (962.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (11807.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 360.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 280.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 750.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 857.353 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

Cánh diều (10280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (3933.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0

OLP MT&TN (1052.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 252.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 220.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team