2k13_Cao_Phuc
Phân tích điểm
RTE
2 / 3
C++17
100%
(1333pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(904pp)
AC
2 / 2
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(20000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16338.0 điểm)
HSG THCS (4784.0 điểm)
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
DHBB (962.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
THT Bảng A (11807.4 điểm)
Cánh diều (10280.0 điểm)
CSES (3933.3 điểm)
OLP MT&TN (1052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 252.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
| Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) | 220.0 / 1100.0 |