ATuan2_10
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2300pp)
WA
49 / 50
PY3
98%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
TLE
60 / 100
PY3
90%
(1247pp)
TLE
2 / 3
PY3
89%
(1181pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
TLE
18 / 20
PY3
85%
(1072pp)
IR
4 / 9
PY3
83%
(889pp)
(34756.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
DHBB (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1260.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| San nước cam | 240.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
THT (3104.0 điểm)
CSES (5100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |