• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ATuan2_10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
PY3
1764pp
98% (1729pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
IELTS !!!
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
PY3
1380pp
90% (1247pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
TLE
2 / 3
PY3
1333pp
89% (1181pp)
Luyện thi cấp tốc
AC
20 / 20
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19)
TLE
18 / 20
PY3
1260pp
85% (1072pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
IR
4 / 9
PY3
1067pp
83% (889pp)
Tải thêm...

(34756.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 66.7 / 1400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 0.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Tam Giác 460.0 / 2300.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0

DHBB (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1260.0 / 1400.0

HSG THCS (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
San nước cam 240.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (3104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 540.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team