AisukiUwU
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1265
Điểm tối đa
2144
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
TLE
98 / 100
C++17
87%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(109157.4 điểm)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
HSG THCS (32390.0 điểm)
DHBB (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (26244.1 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (6900.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 1800.0 / 1800.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 1700.0 / 1700.0 |