• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Amous

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 938
Điểm tối đa 1663

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Thử trí cân heo
AC
100 / 100
C++11
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING
AC
100 / 100
C++11
2200pp
96% (2113pp)
Xây cầu
AC
20 / 20
C++11
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
TLE
99 / 100
C++11
2178pp
92% (2009pp)
Bán trà sữa
AC
100 / 100
C++11
2100pp
90% (1898pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D
AC
100 / 100
C++11
2100pp
89% (1860pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++11
2100pp
87% (1823pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
24 / 24
C++11
2100pp
85% (1787pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++11
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(162711.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 160.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 200.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 400.0 / 500.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
FINDNUM1 1260.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Game 560.0 / 1400.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tính toán đơn giản 420.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 800.0 / 1600.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
SIMPLECOM 640.0 / 800.0
Wibu Number 488.9 / 1100.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 0.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
module 0 360.0 / 600.0
SỐ LƯỢNG 1800.0 / 1800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 130.0 / 1300.0
Bội P 256.0 / 1600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 2^k 900.0 / 1500.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Hệ Phương Trình 315.8 / 1000.0
Cây đỏ đen 240.0 / 1600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 720.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 540.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 190.6 / 2300.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
An interesting counting problem related to square product K 1600.0 / 1600.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 7 1700.0 / 1700.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2058.6 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 1872.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 1740.0 / 2400.0

vn.spoj (19135.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Trồng hoa 1150.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 425.0 / 500.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0
Cây P đỉnh (Cơ bản) 160.0 / 1600.0

DHBB (47920.5 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1650.0 / 1800.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 576.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1661.5 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 360.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 975.0 / 1500.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1008.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 585.0 / 1800.0

HSG THCS (9815.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 55.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1710.0 / 1800.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (5733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0
CEOI 2016 - Kangaroo 133.3 / 2300.0

HSG THPT (26600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1170.0 / 1800.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 1860.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0

Happy School (24108.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Chia tiền 500.0 / 1000.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1008.0 / 1800.0
Sơn 0.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0

Codeforces (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (53642.8 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
CAMELOT 243.8 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1137.5 / 1300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Trồng rau 1600.0 / 1600.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2178.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1791.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 1782.5 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 1150.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

Free Contest (2091.4 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
MIDTERM 450.0 / 1500.0
POWER3 900.0 / 900.0
COIN 55.0 / 1100.0
PRIME 236.4 / 1300.0

VOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chất lượng dịch vụ 1100.0 / 2000.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

USACO (642.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 642.9 / 1200.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

BOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

ICPC (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Special Number 1900.0 / 1900.0

THT (7180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp 1800.0 / 1800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team