Anhhonbuncha
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
TLE
47 / 50
C++11
94%
(1416pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(1084pp)
(32740.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
HSG THPT (25760.2 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (8200.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |