BL8A23_LamBT
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1318pp)
AC
26 / 26
C++20
92%
(1291pp)
TLE
19 / 20
C++20
89%
(842pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(12820.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
CSES (6100.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |