• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BL8A23_LamBT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++20
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
89% (842pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(12820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 640.0 / 800.0
Module 3 330.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

CSES (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team