• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CTP_NguyenCongDuoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

BOI 2007 - Connected Points
AC
21 / 21
C++14
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++14
2000pp
98% (1960pp)
GEO 02
AC
100 / 100
C++14
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++14
1700pp
89% (1506pp)
Thuê hội trường
AC
100 / 100
C++14
1600pp
87% (1389pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
85% (1361pp)
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử)
AC
15 / 15
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(60313.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 578.9 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bài code test cho Rùa 825.0 / 1500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (8190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 850.0 / 1000.0
Dãy con min max 540.0 / 900.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (5680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1960.8 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Tiền tệ 330.0 / 1100.0
Kéo cắt giấy 30.8 / 1200.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0

BOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 65.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 140.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
ANT 800.0 / 1600.0

CSES (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team