DangDuyKhang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(37280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5460.0 điểm)
DHBB (1881.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 281.2 / 900.0 |
HSG THCS (6300.0 điểm)
HSG THPT (1435.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 935.0 / 1100.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3620.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
THT (2440.0 điểm)
CSES (2710.0 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |