FTV
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(1084pp)
(53471.7 điểm)
Happy School (3729.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 29.6 / 800.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1360.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 81.8 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 278.6 / 1300.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
THT (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |