• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

FTV

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lật xu
AC
30 / 30
PAS
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PAS
1600pp
98% (1568pp)
USACO 2012 - Islands
AC
14 / 14
C++14
1500pp
96% (1441pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
PAS
1400pp
94% (1318pp)
Bộ ba tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
PAS
1400pp
90% (1265pp)
Xếp gạch
AC
50 / 50
PAS
1300pp
89% (1152pp)
Cây khế
AC
100 / 100
PAS
1300pp
87% (1129pp)
Thao Tác Lớn Nhất
AC
10 / 10
PAS
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
PAS
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(53471.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 180.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 0.0 / 400.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 835.7 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 200.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thuê hội trường 16.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 400.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0

Happy School (3729.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 29.6 / 800.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

DHBB (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THPT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1360.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 81.8 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 278.6 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Free Contest (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

THT (75.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team