• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HNAM27

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++17
1000pp
98% (980pp)
Tìm k
AC
4 / 4
C++17
1000pp
96% (960pp)
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026)
AC
20 / 20
CLPP17
1000pp
94% (941pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
C++17
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++17
900pp
89% (797pp)
Bộ ba nguyên tố
AC
1 / 1
C++17
900pp
87% (781pp)
Two pointer 1C
AC
20 / 20
C++17
900pp
85% (766pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (29800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Đường đi 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

(23240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Big Sorting 400.0 / 1000.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn 40.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector 800.0 / 800.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Số NICE TIFOOD 200.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 570.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team