LuTrongHan
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(1056pp)
TLE
18 / 20
C++14
94%
(1016pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(922pp)
AC
9 / 9
C++14
90%
(904pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(797pp)
AC
32 / 32
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(27560.0 điểm)
DHBB (2333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1561.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 715.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (215.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng trên cây | 215.4 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |