OLP26KCT1282
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
824
Điểm tối đa
1165
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
TLE
40 / 50
C++17
94%
(1355pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
(63250.0 điểm)
DHBB (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1400.0 điểm)
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 50.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (12800.0 điểm)
THT Bảng B & C (7100.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
CSES (14800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (3000.0 điểm)
OLP MT&TN (3162.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |