PY1ANguyenDoanTueDuc
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(521pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(13000.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |