PhạmThịNgọcDiệp1707
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
RTE
19 / 20
C++17
90%
(1202pp)
AC
24 / 24
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(36800.0 điểm)
DHBB (4520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (8300.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |