Quốc_Vĩ_2010
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
95%
(1045pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(902pp)
AC
11 / 11
C++14
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(733pp)
AC
100 / 100
C++14
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(588pp)
AC
5 / 5
C++14
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(531pp)
Training (6765.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (43.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Số đặc biệt #2 | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
HSG THCS (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Phương trình | 1000.0 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
hermann01 (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Cánh diều (800.0 điểm)
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
CPP Basic 01 (1210.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String #5 | 10.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
String #1 | 10.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter | 100.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Tường gạch | 100.0 / |
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |