Thaibk
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(800pp)
AC
100 / 100
SCAT
95%
(760pp)
AC
50 / 50
SCAT
90%
(722pp)
AC
2 / 2
SCAT
86%
(686pp)
WA
6 / 10
SCAT
81%
(586pp)
WA
4 / 5
SCAT
77%
(495pp)
AC
10 / 10
SCAT
74%
(221pp)
AC
10 / 10
SCAT
70%
(70pp)
AC
5 / 5
SCAT
66%
(66pp)
Training (1760.0 điểm)
hermann01 (140.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
THT Bảng A (3431.0 điểm)
Cánh diều (1876.0 điểm)
THT (1440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |