Tu_Nguyen
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++14
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
C++14
96%
(912pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(797pp)
WA
4 / 5
C++14
87%
(625pp)
TLE
7 / 10
C++14
83%
(525pp)
(16970.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
DHBB (1010.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.526 / 1600.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |